TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проднало́г

giống đựcbất động vật
prodnalóg[ˌprodnɐˈɫok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проднало́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проднало́г nghĩa là thuế lương thực.

Nghĩa của проднало́г

Danh từ

  1. продово́льственный нало́г (lịch sử) thuế lương thực.

Biến cách của проднало́г (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?проднало́гпроднало́ги
Sinh cách кого? чего?проднало́гапроднало́гов
Tặng cách кому? чему?проднало́гупроднало́гам
Đối cách кого? что?проднало́гпроднало́ги
Công cụ cách кем? чем?проднало́гомпроднало́гами
Giới cách о ком? о чём?проднало́гепроднало́гах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

продналог nghĩa là gì?

продналог (danh từ) nghĩa là thuế lương thực.

продналог đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проднало́г (phiên âm Latinh prodnalóg, IPA [ˌprodnɐˈɫok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.