продли́ться
Dấu sắc trên продли́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
продли́ться nghĩa là kéo dài, diễn ra.
Nghĩa của продли́ться
Thể hoàn thành của дли́ться.
Động từ
- Kéo dài, diễn ra.
- Kéo dài.
Cặp thể của продли́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ продли́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | продлю́сь |
| ты | продли́шься |
| он / она́ / оно́ | продли́тся |
| мы | продли́мся |
| вы | продли́тесь |
| они́ | продля́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | продли́лся |
| Giống cái (она́) | продли́лась |
| Giống trung (оно́) | продли́лось |
| Số nhiều (они́) | продли́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | продли́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | продли́тесь |
Họ từ của продли́ться
Câu ví dụ với продли́ться
- Собрание продлилось один час. Cuộc họp đó đã kéo dài một tiếng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4949992
- Встреча продлилась один час. Cuộc họp đó đã kéo dài một tiếng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4949993
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
продлиться nghĩa là gì?
продлиться (động từ) nghĩa là kéo dài, diễn ra.
продлиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là продли́ться (phiên âm Latinh prodlítʹsja, IPA [prɐdˈlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.