TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

продукти́вный

produktívnyj[prədʊkˈtʲivnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên продукти́вный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

продукти́вный nghĩa là có năng suất cao, có hiệu suất cao.

Nghĩa của продукти́вный

Tính từ

  1. проводительный Có năng suất cao, có hiệu suất cao, có hiệu quả, sinh lợi.
    • продуктивный трудlao động có năng suất (hiệu suất) cao
  2. ngôn ngữ học [có khả năng] tạo từ.
    • продуктивный су́ффиктtiếp tố tạo từ

Biến cách của продукти́вный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпродукти́вныйпродукти́вноепродукти́внаяпродукти́вные
Sinh cáchпродукти́вногопродукти́вногопродукти́внойпродукти́вных
Tặng cáchпродукти́вномупродукти́вномупродукти́внойпродукти́вным
Đối cáchпродукти́вный / продукти́вногопродукти́вноепродукти́внуюпродукти́вные / продукти́вных
Công cụ cáchпродукти́внымпродукти́внымпродукти́внойпродукти́вными
Giới cáchпродукти́вномпродукти́вномпродукти́внойпродукти́вных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của продукти́вный

So sánh hơn(по)продукти́внее

Câu hỏi thường gặp

продуктивный nghĩa là gì?

продуктивный (tính từ) nghĩa là có năng suất cao, có hiệu suất cao.

продуктивный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là продукти́вный (phiên âm Latinh produktívnyj, IPA [prədʊkˈtʲivnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.