TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

продуктообме́н

giống đựcbất động vật
produktoobmén giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên продуктообме́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

продуктообме́н nghĩa là Sự trao đổi sản phẩm.

Nghĩa của продуктообме́н

Danh từ

  1. Sự trao đổi sản phẩm.

Biến cách của продуктообме́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?продуктообме́нпродуктообме́ны
Sinh cách кого? чего?продуктообме́напродуктообме́нов
Tặng cách кому? чему?продуктообме́нупродуктообме́нам
Đối cách кого? что?продуктообме́нпродуктообме́ны
Công cụ cách кем? чем?продуктообме́номпродуктообме́нами
Giới cách о ком? о чём?продуктообме́непродуктообме́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

продуктообмен nghĩa là gì?

продуктообмен (danh từ) nghĩa là Sự trao đổi sản phẩm.

продуктообмен đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là продуктообме́н (phiên âm Latinh produktoobmén); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.