TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проектант

giống đực
projektant giọng máy của trình duyệt

проектант nghĩa là người thiết kế.

Nghĩa của проектант

Danh từ

  1. Người thiết kế.

Câu hỏi thường gặp

проектант nghĩa là gì?

проектант (danh từ) nghĩa là người thiết kế.

проектант đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проектант (phiên âm Latinh projektant); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.