TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проектиро́вка

giống cáibất động vật
projektiróvka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проектиро́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проектиро́вка nghĩa là sự thiết kế.

Nghĩa của проектиро́вка

Nghĩa lấy theo mục проектирование.

Danh từ

  1. Sự thiết kế.

Biến cách của проектиро́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?проектиро́вкапроектиро́вки
Sinh cách кого? чего?проектиро́вкипроектиро́вок
Tặng cách кому? чему?проектиро́вкепроектиро́вкам
Đối cách кого? что?проектиро́вкупроектиро́вки
Công cụ cách кем? чем?проектиро́вкойпроектиро́вками
Giới cách о ком? о чём?проектиро́вкепроектиро́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

проектировка nghĩa là gì?

проектировка (danh từ) nghĩa là sự thiết kế.

проектировка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проектиро́вка (phiên âm Latinh projektiróvka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.