TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прожа́ривать

thể chưa hoàn thành
prožárivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прожа́ривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прожа́ривать nghĩa là nướng chín, quay chín.

Nghĩa của прожа́ривать

Động từ

  1. Nướng chín, quay chín, rô ti chín; (на сковородке) rán chín, rang chín, chiên chín, xào chín.
    • прожа́рить мя́соnướng chín (rán chín) thịt
  2. khẩu ngữ сильно прогревать Sưởi nóng, đốt nóng.

Cặp thể của прожа́ривать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ прожа́ривать

NgôiHiện tại
япрожа́риваю
тыпрожа́риваешь
он / она́ / оно́прожа́ривает
мыпрожа́риваем
выпрожа́риваете
они́прожа́ривают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + прожаривать.

Quá khứ

Giống đực (он)прожа́ривал
Giống cái (она́)прожа́ривала
Giống trung (оно́)прожа́ривало
Số nhiều (они́)прожа́ривали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)прожа́ривай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)прожа́ривайте

Câu hỏi thường gặp

прожаривать nghĩa là gì?

прожаривать (động từ) nghĩa là nướng chín, quay chín.

прожаривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прожа́ривать (phiên âm Latinh prožárivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.