TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прое́хаться

thể hoàn thành
projéxatʹsja[prɐˈjexət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên прое́хаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

прое́хаться nghĩa là đi chơi, dạo chơi.

Nghĩa của прое́хаться

Động từ

  1. khẩu ngữ Đi chơi, dạo chơi (bằng xe, ngựa, v. v...)
    • прое́хаться на че́й-л. счёт, прое́хаться по а́дресу кого́-л.châm chọc ai

Chia động từ прое́хаться

NgôiTương lai
япрое́дусь
тыпрое́дешься
он / она́ / оно́прое́дется
мыпрое́демся
выпрое́детесь
они́прое́дутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)прое́хался
Giống cái (она́)прое́халась
Giống trung (оно́)прое́халось
Số nhiều (они́)прое́хались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)проезжа́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)проезжа́йтесь

Họ từ của прое́хаться

Câu hỏi thường gặp

проехаться nghĩa là gì?

проехаться (động từ) nghĩa là đi chơi, dạo chơi.

проехаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прое́хаться (phiên âm Latinh projéxatʹsja, IPA [prɐˈjexət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.