прожа́риться
Dấu sắc trên прожа́риться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прожа́риться nghĩa là được nướng chín, quay chín.
Nghĩa của прожа́риться
Thể hoàn thành của прожа́риваться.
Động từ
- Được nướng chín, quay chín, rô ti chín; (на сковородке) [được] rán chín, rang chín, chiên chín, xào chín.
Cặp thể của прожа́риться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прожа́риться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прожа́рюсь |
| ты | прожа́ришься |
| он / она́ / оно́ | прожа́рится |
| мы | прожа́римся |
| вы | прожа́ритесь |
| они́ | прожа́рятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прожа́рился |
| Giống cái (она́) | прожа́рилась |
| Giống trung (оно́) | прожа́рилось |
| Số nhiều (они́) | прожа́рились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прожа́рься |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прожа́рьтесь |
Câu hỏi thường gặp
прожариться nghĩa là gì?
прожариться (động từ) nghĩa là được nướng chín, quay chín.
прожариться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прожа́риться (phiên âm Latinh prožáritʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.