прожда́ть
Dấu sắc trên прожда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прожда́ть nghĩa là đợi, chờ.
Nghĩa của прожда́ть
Động từ
- Đợi, chờ, đợi chờ, chờ đợi, chầu chực.
- я прожда́л его́ це́лый часtôi đợi (chờ) nó suốt cả một tiếng
Chia động từ прожда́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прожду́ |
| ты | прождёшь |
| он / она́ / оно́ | прождёт |
| мы | прождём |
| вы | прождёте |
| они́ | прожду́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прожда́л |
| Giống cái (она́) | прождала́ |
| Giống trung (оно́) | прожда́ло |
| Số nhiều (они́) | прожда́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прожди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прожди́те |
Câu ví dụ với прожда́ть
- Я прождал больше трёх часов. Tôi đợi hơn ba tiếng rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8240567
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
прождать nghĩa là gì?
прождать (động từ) nghĩa là đợi, chờ.
прождать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прожда́ть (phiên âm Latinh proždátʹ, IPA [prɐʐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.