прожи́точный
Dấu sắc trên прожи́точный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прожи́точный nghĩa là đủ để sống.
Nghĩa của прожи́точный
Tính từ
- Đủ để sống.
- прожиточный ми́нимумsinh hoạt phí tối thiểu, số tiền tối thiểu [đủ] để sống
Biến cách của прожи́точный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | прожи́точный | прожи́точное | прожи́точная | прожи́точные |
| Sinh cách | прожи́точного | прожи́точного | прожи́точной | прожи́точных |
| Tặng cách | прожи́точному | прожи́точному | прожи́точной | прожи́точным |
| Đối cách | прожи́точный / прожи́точного | прожи́точное | прожи́точную | прожи́точные / прожи́точных |
| Công cụ cách | прожи́точным | прожи́точным | прожи́точной | прожи́точными |
| Giới cách | прожи́точном | прожи́точном | прожи́точной | прожи́точных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
прожиточный nghĩa là gì?
прожиточный (tính từ) nghĩa là đủ để sống.
прожиточный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прожи́точный (phiên âm Latinh prožítočnyj, IPA [prɐˈʐɨtət͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.