TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

промеькну́ть

thể hoàn thành
promeʹknútʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên промеькну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

промеькну́ть nghĩa là vụt qua, nhanh chóng trôi qua.

Nghĩa của промеькну́ть

Động từ

  1. о времени Vụt qua, nhanh chóng trôi qua, thấm thoắt đi qua.
    • ле́то промеькну́тьу́лоmùa hè thấm thoát đi qua, mùa hạ nhanh chóng trôi qua
    • перен.(обнаружиться) thoáng hiện, hơi lộ ra
    • в его́ слова́х промеькну́тьу́ла насме́шкаtrong những lời nói của nó thoáng hiện vẻ chế nhạo

Câu hỏi thường gặp

промеькнуть nghĩa là gì?

промеькнуть (động từ) nghĩa là vụt qua, nhanh chóng trôi qua.

промеькнуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là промеькну́ть (phiên âm Latinh promeʹknútʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.