TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

промзо́на

giống cáibất động vật
promzóna[ˌpromˈzonə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên промзо́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

промзо́на nghĩa là khu công nghiệp.

Nghĩa của промзо́на

Danh từ

  1. Khu công nghiệp.

Biến cách của промзо́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?промзо́напромзо́ны
Sinh cách кого? чего?промзо́ныпромзо́н
Tặng cách кому? чему?промзо́непромзо́нам
Đối cách кого? что?промзо́нупромзо́ны
Công cụ cách кем? чем?промзо́нойпромзо́нами
Giới cách о ком? о чём?промзо́непромзо́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

промзона nghĩa là gì?

промзона (danh từ) nghĩa là khu công nghiệp.

промзона đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là промзо́на (phiên âm Latinh promzóna, IPA [ˌpromˈzonə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.