промо́зглый
Dấu sắc trên промо́зглый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
промо́зглый nghĩa là ẩm, ẩm sì.
Nghĩa của промо́зглый
Tính từ
- Ẩm, ẩm sì, ẩm sẫm; (о погоде) ẩm ướt, ẩm thấp.
Biến cách của промо́зглый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | промо́зглый | промо́зглое | промо́зглая | промо́зглые |
| Sinh cách | промо́зглого | промо́зглого | промо́зглой | промо́зглых |
| Tặng cách | промо́зглому | промо́зглому | промо́зглой | промо́зглым |
| Đối cách | промо́зглый / промо́зглого | промо́зглое | промо́зглую | промо́зглые / промо́зглых |
| Công cụ cách | промо́зглым | промо́зглым | промо́зглой | промо́зглыми |
| Giới cách | промо́зглом | промо́зглом | промо́зглой | промо́зглых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của промо́зглый
| So sánh hơn | (по)промо́зглее |
Câu hỏi thường gặp
промозглый nghĩa là gì?
промозглый (tính từ) nghĩa là ẩm, ẩm sì.
промозглый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là промо́зглый (phiên âm Latinh promózglyj, IPA [prɐˈmozɡɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.