TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

промерза́ть

thể chưa hoàn thành
promerzátʹ[prəmʲɪrˈzatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên промерза́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

промерза́ть nghĩa là phủ băng, đông kết.

Nghĩa của промерза́ть

Động từ

  1. Phủ băng, đông kết, đông cứng lại, kết đanh lại.
    • земля́ глубоко́ промёрзлаđất đông kết (đông cúng lại, kết đanh lại) thật sâu
  2. khẩu ngữ зябнуть [bị] lạnh cóng, lạnh buốt.
    • я промёрз до косте́йtôi [bị] lạnh buốt thấu xương

Cặp thể của промерза́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ промерза́ть

NgôiHiện tại
япромерза́ю
тыпромерза́ешь
он / она́ / оно́промерза́ет
мыпромерза́ем
выпромерза́ете
они́промерза́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + промерзать.

Quá khứ

Giống đực (он)промерза́л
Giống cái (она́)промерза́ла
Giống trung (оно́)промерза́ло
Số nhiều (они́)промерза́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)промерза́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)промерза́йте

Họ từ của промерза́ть

Câu hỏi thường gặp

промерзать nghĩa là gì?

промерзать (động từ) nghĩa là phủ băng, đông kết.

промерзать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là промерза́ть (phiên âm Latinh promerzátʹ, IPA [prəmʲɪrˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.