промока́шка
Dấu sắc trên промока́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
промока́шка nghĩa là giấy thấm, giấy thẩm.
Nghĩa của промока́шка
Danh từ
- Giấy thấm, giấy thẩm, giấy chặm.
Biến cách của промока́шка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | промока́шка | промока́шки |
| Sinh cách кого? чего? | промока́шки | промока́шек |
| Tặng cách кому? чему? | промока́шке | промока́шкам |
| Đối cách кого? что? | промока́шку | промока́шки |
| Công cụ cách кем? чем? | промока́шкой | промока́шками |
| Giới cách о ком? о чём? | промока́шке | промока́шках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
промокашка nghĩa là gì?
промокашка (danh từ) nghĩa là giấy thấm, giấy thẩm.
промокашка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là промока́шка (phiên âm Latinh promokáška, IPA [prəmɐˈkaʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.