TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

промока́шка

giống cáibất động vật
promokáška[prəmɐˈkaʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên промока́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

промока́шка nghĩa là giấy thấm, giấy thẩm.

Nghĩa của промока́шка

Danh từ

  1. Giấy thấm, giấy thẩm, giấy chặm.

Biến cách của промока́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?промока́шкапромока́шки
Sinh cách кого? чего?промока́шкипромока́шек
Tặng cách кому? чему?промока́шкепромока́шкам
Đối cách кого? что?промока́шкупромока́шки
Công cụ cách кем? чем?промока́шкойпромока́шками
Giới cách о ком? о чём?промока́шкепромока́шках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

промокашка nghĩa là gì?

промокашка (danh từ) nghĩa là giấy thấm, giấy thẩm.

промокашка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là промока́шка (phiên âm Latinh promokáška, IPA [prəmɐˈkaʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.