TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

промышля́ть

thể chưa hoàn thành
promyšljátʹ[prəmɨʂˈlʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên промышля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

промышля́ть nghĩa là săn bắn, săn bắt, làm nghề.

Nghĩa của промышля́ть

Động từ

  1. добывать Săn bắn, săn bắt, săn, bắt. + đối cách
  2. заниматься промыслом Làm nghề. + công cụ cách
    • промышля́ть охо́тойlàm nghề săn bắn (săn bắt)

Chia động từ промышля́ть

NgôiHiện tại
япромышля́ю
тыпромышля́ешь
он / она́ / оно́промышля́ет
мыпромышля́ем
выпромышля́ете
они́промышля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + промышлять.

Quá khứ

Giống đực (он)промышля́л
Giống cái (она́)промышля́ла
Giống trung (оно́)промышля́ло
Số nhiều (они́)промышля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)промышля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)промышля́йте

Câu hỏi thường gặp

промышлять nghĩa là gì?

промышлять (động từ) nghĩa là săn bắn, săn bắt, làm nghề.

промышлять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là промышля́ть (phiên âm Latinh promyšljátʹ, IPA [prəmɨʂˈlʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.