TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пропека́ть

thể chưa hoàn thành
propekátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пропека́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пропека́ть nghĩa là nướng chín.

Nghĩa của пропека́ть

Động từ

  1. Nướng chín.

Cặp thể của пропека́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ пропека́ть

NgôiHiện tại
япропека́ю
тыпропека́ешь
он / она́ / оно́пропека́ет
мыпропека́ем
выпропека́ете
они́пропека́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пропекать.

Quá khứ

Giống đực (он)пропека́л
Giống cái (она́)пропека́ла
Giống trung (оно́)пропека́ло
Số nhiều (они́)пропека́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)пропека́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)пропека́йте

Câu hỏi thường gặp

пропекать nghĩa là gì?

пропекать (động từ) nghĩa là nướng chín.

пропекать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пропека́ть (phiên âm Latinh propekátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.