TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пропе́ллер

giống đựcbất động vật
propéller[prɐˈpʲelʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пропе́ллер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пропе́ллер nghĩa là cái chong chóng, cánh quạt.

Nghĩa của пропе́ллер

Danh từ

  1. Cái chong chóng, cánh quạt.

Biến cách của пропе́ллер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пропе́ллерпропе́ллеры
Sinh cách кого? чего?пропе́ллерапропе́ллеров
Tặng cách кому? чему?пропе́ллерупропе́ллерам
Đối cách кого? что?пропе́ллерпропе́ллеры
Công cụ cách кем? чем?пропе́ллеромпропе́ллерами
Giới cách о ком? о чём?пропе́ллерепропе́ллерах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пропеллер nghĩa là gì?

пропеллер (danh từ) nghĩa là cái chong chóng, cánh quạt.

пропеллер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пропе́ллер (phiên âm Latinh propéller, IPA [prɐˈpʲelʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.