TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пропита́ние

giống trungbất động vật
propitánije[prəpʲɪˈtanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пропита́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пропита́ние nghĩa là thức ăn.

Nghĩa của пропита́ние

Danh từ

  1. Thức ăn.
    • зараба́тывать себе́ на пропитаниеkiếm kế sinh nhai, kiếm ăn, tìm kế sinh sống, kiếm cơm
    • сре́дства пропита́нияtư liệu sinh hoạt

Biến cách của пропита́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пропита́ниепропита́ния
Sinh cách кого? чего?пропита́нияпропита́ний
Tặng cách кому? чему?пропита́ниюпропита́ниям
Đối cách кого? что?пропита́ниепропита́ния
Công cụ cách кем? чем?пропита́ниемпропита́ниями
Giới cách о ком? о чём?пропита́ниипропита́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

пропитание nghĩa là gì?

пропитание (danh từ) nghĩa là thức ăn.

пропитание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пропита́ние (phiên âm Latinh propitánije, IPA [prəpʲɪˈtanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.