пропи́тывать
Dấu sắc trên пропи́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пропи́тывать nghĩa là thấm ướt, tẩm ướt.
Nghĩa của пропи́тывать
Động từ
- Thấm ướt, tẩm ướt, tẩm; (насыщать чем-л.) đượm, đượm mùi.
- во́здух пропи́тан за́пахом мо́ряkhông khí đượm mùi biển
Cặp thể của пропи́тывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пропи́тывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | пропи́тываю |
| ты | пропи́тываешь |
| он / она́ / оно́ | пропи́тывает |
| мы | пропи́тываем |
| вы | пропи́тываете |
| они́ | пропи́тывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + пропитывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пропи́тывал |
| Giống cái (она́) | пропи́тывала |
| Giống trung (оно́) | пропи́тывало |
| Số nhiều (они́) | пропи́тывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пропи́тывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пропи́тывайте |
Câu hỏi thường gặp
пропитывать nghĩa là gì?
пропитывать (động từ) nghĩa là thấm ướt, tẩm ướt.
пропитывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пропи́тывать (phiên âm Latinh propítyvatʹ, IPA [prɐˈpʲitɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.