TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проплы́ть

thể hoàn thành
proplýtʹ[prɐˈpɫɨtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проплы́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проплы́ть nghĩa là bơi, lội, bơi được, vượt được.

Nghĩa của проплы́ть

Thể hoàn thành của проплыва́ть.

Động từ

  1. Bơi, lội, bơi lội; (о судне) chạy.
  2. Bơi được, vượt được.
  3. Chạy được.
  4. Bơi qua.
  5. Chạy qua.

Cặp thể của проплы́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ проплы́ть

NgôiTương lai
япроплыву́
тыпроплывёшь
он / она́ / оно́проплывёт
мыпроплывём
выпроплывёте
они́проплыву́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)проплы́л
Giống cái (она́)проплыла́
Giống trung (оно́)проплы́ло
Số nhiều (они́)проплы́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)проплыви́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)проплыви́те

Câu ví dụ với проплы́ть

  • Он может проплыть милю. Anh ta có thể bơi được 1 dặm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2658521

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

проплыть nghĩa là gì?

проплыть (động từ) nghĩa là bơi, lội, bơi được, vượt được.

проплыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проплы́ть (phiên âm Latinh proplýtʹ, IPA [prɐˈpɫɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.