проплы́ть
Dấu sắc trên проплы́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проплы́ть nghĩa là bơi, lội, bơi được, vượt được.
Nghĩa của проплы́ть
Thể hoàn thành của проплыва́ть.
Động từ
- Bơi, lội, bơi lội; (о судне) chạy.
- Bơi được, vượt được.
- Chạy được.
- Bơi qua.
- Chạy qua.
Cặp thể của проплы́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ проплы́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | проплыву́ |
| ты | проплывёшь |
| он / она́ / оно́ | проплывёт |
| мы | проплывём |
| вы | проплывёте |
| они́ | проплыву́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проплы́л |
| Giống cái (она́) | проплыла́ |
| Giống trung (оно́) | проплы́ло |
| Số nhiều (они́) | проплы́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | проплыви́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | проплыви́те |
Câu ví dụ với проплы́ть
- Он может проплыть милю. Anh ta có thể bơi được 1 dặm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2658521
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
проплыть nghĩa là gì?
проплыть (động từ) nghĩa là bơi, lội, bơi được, vượt được.
проплыть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проплы́ть (phiên âm Latinh proplýtʹ, IPA [prɐˈpɫɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.