TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пропове́дник

giống đựcđộng vật
propovédnik[prəpɐˈvʲedʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пропове́дник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пропове́дник nghĩa là người thuyết giáo.

Nghĩa của пропове́дник

Danh từ

  1. Người thuyết giáo.

Biến cách của пропове́дник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?пропове́дникпропове́дники
Sinh cách кого? чего?пропове́дникапропове́дников
Tặng cách кому? чему?пропове́дникупропове́дникам
Đối cách кого? что?пропове́дникапропове́дников
Công cụ cách кем? чем?пропове́дникомпропове́дниками
Giới cách о ком? о чём?пропове́дникепропове́дниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

проповедник nghĩa là gì?

проповедник (danh từ) nghĩa là người thuyết giáo.

проповедник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пропове́дник (phiên âm Latinh propovédnik, IPA [prəpɐˈvʲedʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.