прополоска́ть
Dấu sắc trên прополоска́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прополоска́ть nghĩa là xả, giũ.
Nghĩa của прополоска́ть
Nghĩa lấy theo mục прополаскивать.
Động từ
- Xả, giũ; (горло и т. п) súc.
Cặp thể của прополоска́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прополоска́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прополощу́ |
| ты | прополо́щешь |
| он / она́ / оно́ | прополо́щет |
| мы | прополо́щем |
| вы | прополо́щете |
| они́ | прополо́щут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прополоска́л |
| Giống cái (она́) | прополоска́ла |
| Giống trung (оно́) | прополоска́ло |
| Số nhiều (они́) | прополоска́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прополощи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прополощи́те |
Câu hỏi thường gặp
прополоскать nghĩa là gì?
прополоскать (động từ) nghĩa là xả, giũ.
прополоскать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прополоска́ть (phiên âm Latinh propoloskátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.