TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

полоска́ть

thể chưa hoàn thành
poloskátʹ[pəɫɐˈskatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên полоска́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

полоска́ть nghĩa là súc, xả, giũ.

Nghĩa của полоска́ть

Động từ

  1. горло и т. п. Súc.
  2. бельё и т. п. Xả, giũ, chao, tráng.
    • полоска́ть ротsúc miệng

Cặp thể của полоска́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ полоска́ть

NgôiHiện tại
яполощу́
тыполо́щешь
он / она́ / оно́поло́щет
мыполо́щем
выполо́щете
они́поло́щут

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + полоскать.

Quá khứ

Giống đực (он)полоска́л
Giống cái (она́)полоска́ла
Giống trung (оно́)полоска́ло
Số nhiều (они́)полоска́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)полощи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)полощи́те

Họ từ của полоска́ть

Câu hỏi thường gặp

полоскать nghĩa là gì?

полоскать (động từ) nghĩa là súc, xả, giũ.

полоскать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là полоска́ть (phiên âm Latinh poloskátʹ, IPA [pəɫɐˈskatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.