полоска́ть
Dấu sắc trên полоска́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
полоска́ть nghĩa là súc, xả, giũ.
Nghĩa của полоска́ть
Động từ
- горло и т. п. Súc.
- бельё и т. п. Xả, giũ, chao, tráng.
- полоска́ть ротsúc miệng
Cặp thể của полоска́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ полоска́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | полощу́ |
| ты | поло́щешь |
| он / она́ / оно́ | поло́щет |
| мы | поло́щем |
| вы | поло́щете |
| они́ | поло́щут |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + полоскать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | полоска́л |
| Giống cái (она́) | полоска́ла |
| Giống trung (оно́) | полоска́ло |
| Số nhiều (они́) | полоска́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | полощи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | полощи́те |
Họ từ của полоска́ть
Câu hỏi thường gặp
полоскать nghĩa là gì?
полоскать (động từ) nghĩa là súc, xả, giũ.
полоскать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là полоска́ть (phiên âm Latinh poloskátʹ, IPA [pəɫɐˈskatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.