пропоро́ть
Dấu sắc trên пропоро́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пропоро́ть nghĩa là làm rách, rạch ra.
Nghĩa của пропоро́ть
Thể hoàn thành của пропа́рывать.
Động từ
- Làm rách, rạch... ra, phanh... ra, đâm... bị thương.
Cặp thể của пропоро́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пропоро́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пропорю́ |
| ты | пропо́решь |
| он / она́ / оно́ | пропо́рет |
| мы | пропо́рем |
| вы | пропо́рете |
| они́ | пропо́рют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пропоро́л |
| Giống cái (она́) | пропоро́ла |
| Giống trung (оно́) | пропоро́ло |
| Số nhiều (они́) | пропоро́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пропори́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пропори́те |
Câu hỏi thường gặp
пропороть nghĩa là gì?
пропороть (động từ) nghĩa là làm rách, rạch ra.
пропороть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пропоро́ть (phiên âm Latinh proporótʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.