TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

пропа́рывать

thể chưa hoàn thành
propáryvatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên пропа́рывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

пропа́рывать nghĩa là làm rách, rạch ra.

Nghĩa của пропа́рывать

Động từ

  1. Làm rách, rạch... ra, phanh... ra, đâm... bị thương.

Câu hỏi thường gặp

пропарывать nghĩa là gì?

пропарывать (động từ) nghĩa là làm rách, rạch ra.

пропарывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là пропа́рывать (phiên âm Latinh propáryvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.