пропа́рывать
thể chưa hoàn thành
propáryvatʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên пропа́рывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пропа́рывать nghĩa là làm rách, rạch ra.
Nghĩa của пропа́рывать
Động từ
- Làm rách, rạch... ra, phanh... ra, đâm... bị thương.
Câu hỏi thường gặp
пропарывать nghĩa là gì?
пропарывать (động từ) nghĩa là làm rách, rạch ra.
пропарывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пропа́рывать (phiên âm Latinh propáryvatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.