прославляться
thể chưa hoàn thành
proslavljatʹsja
giọng máy của trình duyệt
прославляться nghĩa là nổi tiếng, nổi danh, mang tiếng, khét tiếng.
Nghĩa của прославляться
Động từ
- Nổi tiếng, nổi danh, trở lên danh tiếng, được vẻ vang.
- дурной славой Mang tiếng, khét tiếng.
Câu hỏi thường gặp
прославляться nghĩa là gì?
прославляться (động từ) nghĩa là nổi tiếng, nổi danh, mang tiếng, khét tiếng.
прославляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прославляться (phiên âm Latinh proslavljatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.