TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

прославляться

thể chưa hoàn thành
proslavljatʹsja giọng máy của trình duyệt

прославляться nghĩa là nổi tiếng, nổi danh, mang tiếng, khét tiếng.

Nghĩa của прославляться

Động từ

  1. Nổi tiếng, nổi danh, trở lên danh tiếng, được vẻ vang.
  2. дурной славой Mang tiếng, khét tiếng.

Câu hỏi thường gặp

прославляться nghĩa là gì?

прославляться (động từ) nghĩa là nổi tiếng, nổi danh, mang tiếng, khét tiếng.

прославляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là прославляться (phiên âm Latinh proslavljatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.