проследи́ть
Dấu sắc trên проследи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проследи́ть nghĩa là theo dõi, rình mò, nghiên cứu.
Nghĩa của проследи́ть
Động từ
- выследить Theo dõi, rình mò, rình. + đối cách
- проследи́ть престу́пникаtheo dõi tên tội phạm
- исследовать, изучить Theo dõi, nghiên cứu, quan sát. + đối cách
Chia động từ проследи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прослежу́ |
| ты | проследи́шь |
| он / она́ / оно́ | проследи́т |
| мы | проследи́м |
| вы | проследи́те |
| они́ | проследя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проследи́л |
| Giống cái (она́) | проследи́ла |
| Giống trung (оно́) | проследи́ло |
| Số nhiều (они́) | проследи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | проследи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | проследи́те |
Họ từ của проследи́ть
Câu ví dụ với проследи́ть
- Я за ней прослежу. Tôi sẽ để mắt đến cô ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4605854
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
проследить nghĩa là gì?
проследить (động từ) nghĩa là theo dõi, rình mò, nghiên cứu.
проследить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проследи́ть (phiên âm Latinh prosledítʹ, IPA [prəs⁽ʲ⁾lʲɪˈdʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.