прослужи́ть
Dấu sắc trên прослужи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прослужи́ть nghĩa là phục vụ, làm việc, dùng được, dùng.
Nghĩa của прослужи́ть
Động từ
- о ком-л. Phục vụ, làm việc, phục dịch.
- о чём-л. Dùng được, dùng.
- пальто́ прослу́жит ещё одну́ зи́муáo bành-tô còn dùng được một mùa đông nữa
Chia động từ прослужи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | прослужу́ |
| ты | прослу́жишь |
| он / она́ / оно́ | прослу́жит |
| мы | прослу́жим |
| вы | прослу́жите |
| они́ | прослу́жат |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прослужи́л |
| Giống cái (она́) | прослужи́ла |
| Giống trung (оно́) | прослужи́ло |
| Số nhiều (они́) | прослужи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прослужи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прослужи́те |
Câu hỏi thường gặp
прослужить nghĩa là gì?
прослужить (động từ) nghĩa là phục vụ, làm việc, dùng được, dùng.
прослужить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прослужи́ть (phiên âm Latinh proslužítʹ, IPA [prəsɫʊˈʐɨtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.