TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

просло́йка

giống cáibất động vật
proslójka[prɐsˈɫojkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên просло́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

просло́йка nghĩa là lớp.

Nghĩa của просло́йка

Danh từ

  1. Lớp.
  2. địa chất Tầng xen kẽ, lớp xen giữa, lớp kẹp.
  3. социальная Tầng lớp trung gian, tầng lớp giữa.

Biến cách của просло́йка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?просло́йкапросло́йки
Sinh cách кого? чего?просло́йкипросло́ек
Tặng cách кому? чему?просло́йкепросло́йкам
Đối cách кого? что?просло́йкупросло́йки
Công cụ cách кем? чем?просло́йкойпросло́йками
Giới cách о ком? о чём?просло́йкепросло́йках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của просло́йка

Câu hỏi thường gặp

прослойка nghĩa là gì?

прослойка (danh từ) nghĩa là lớp.

прослойка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là просло́йка (phiên âm Latinh proslójka, IPA [prɐsˈɫojkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.