TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

просма́ливать

thể chưa hoàn thành
prosmálivatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên просма́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

просма́ливать nghĩa là phết nhựa, tẩm nhựa.

Nghĩa của просма́ливать

Động từ

  1. Phết nhựa, tẩm nhựa, nhúng nhựa, quét nhựa, quét dầu. + đối cách
    • просмоли́ть ло́дкуquét nhựa(quét dầu) chiếc thuyền

Chia động từ просма́ливать

NgôiHiện tại
япросма́ливаю
тыпросма́ливаешь
он / она́ / оно́просма́ливает
мыпросма́ливаем
выпросма́ливаете
они́просма́ливают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + просмаливать.

Quá khứ

Giống đực (он)просма́ливал
Giống cái (она́)просма́ливала
Giống trung (оно́)просма́ливало
Số nhiều (они́)просма́ливали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)просма́ливай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)просма́ливайте

Câu hỏi thường gặp

просмаливать nghĩa là gì?

просмаливать (động từ) nghĩa là phết nhựa, tẩm nhựa.

просмаливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là просма́ливать (phiên âm Latinh prosmálivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.