просма́ливать
Dấu sắc trên просма́ливать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
просма́ливать nghĩa là phết nhựa, tẩm nhựa.
Nghĩa của просма́ливать
Động từ
- Phết nhựa, tẩm nhựa, nhúng nhựa, quét nhựa, quét dầu. + đối cách
- просмоли́ть ло́дкуquét nhựa(quét dầu) chiếc thuyền
Chia động từ просма́ливать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | просма́ливаю |
| ты | просма́ливаешь |
| он / она́ / оно́ | просма́ливает |
| мы | просма́ливаем |
| вы | просма́ливаете |
| они́ | просма́ливают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + просмаливать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | просма́ливал |
| Giống cái (она́) | просма́ливала |
| Giống trung (оно́) | просма́ливало |
| Số nhiều (они́) | просма́ливали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | просма́ливай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | просма́ливайте |
Câu hỏi thường gặp
просмаливать nghĩa là gì?
просмаливать (động từ) nghĩa là phết nhựa, tẩm nhựa.
просмаливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là просма́ливать (phiên âm Latinh prosmálivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.