просма́тривать
Dấu sắc trên просма́тривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
просма́тривать nghĩa là đọc lướt qua, không trông thấy, không nom thấy.
Nghĩa của просма́тривать
Động từ
- прочитывать Đọc lướt qua, xem qua.
- просма́тривать газе́тыđọc lướt qua (xem qua) các báo
- бе́гло просмотре́ть кни́гуxem qua quyển sách
- не замечать Không trông thấy, không nom thấy, không nhân thấy, bỏ qua.
- просма́тривать оши́бкуkhông nhận thấy chỗ sai
Cặp thể của просма́тривать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ просма́тривать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | просма́триваю |
| ты | просма́триваешь |
| он / она́ / оно́ | просма́тривает |
| мы | просма́триваем |
| вы | просма́триваете |
| они́ | просма́тривают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + просматривать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | просма́тривал |
| Giống cái (она́) | просма́тривала |
| Giống trung (оно́) | просма́тривало |
| Số nhiều (они́) | просма́тривали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | просма́тривай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | просма́тривайте |
Họ từ của просма́тривать
Câu hỏi thường gặp
просматривать nghĩa là gì?
просматривать (động từ) nghĩa là đọc lướt qua, không trông thấy, không nom thấy.
просматривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là просма́тривать (phiên âm Latinh prosmátrivatʹ, IPA [prɐsˈmatrʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.