TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

просма́тривать

thể chưa hoàn thành
prosmátrivatʹ[prɐsˈmatrʲɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên просма́тривать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

просма́тривать nghĩa là đọc lướt qua, không trông thấy, không nom thấy.

Nghĩa của просма́тривать

Động từ

  1. прочитывать Đọc lướt qua, xem qua.
    • просма́тривать газе́тыđọc lướt qua (xem qua) các báo
    • бе́гло просмотре́ть кни́гуxem qua quyển sách
  2. не замечать Không trông thấy, không nom thấy, không nhân thấy, bỏ qua.
    • просма́тривать оши́бкуkhông nhận thấy chỗ sai

Cặp thể của просма́тривать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ просма́тривать

NgôiHiện tại
япросма́триваю
тыпросма́триваешь
он / она́ / оно́просма́тривает
мыпросма́триваем
выпросма́триваете
они́просма́тривают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + просматривать.

Quá khứ

Giống đực (он)просма́тривал
Giống cái (она́)просма́тривала
Giống trung (оно́)просма́тривало
Số nhiều (они́)просма́тривали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)просма́тривай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)просма́тривайте

Họ từ của просма́тривать

Câu hỏi thường gặp

просматривать nghĩa là gì?

просматривать (động từ) nghĩa là đọc lướt qua, không trông thấy, không nom thấy.

просматривать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là просма́тривать (phiên âm Latinh prosmátrivatʹ, IPA [prɐsˈmatrʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.