проста́к
Dấu sắc trên проста́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проста́к nghĩa là người chất phát, kẻ ngây ngô.
Nghĩa của проста́к
Danh từ
- Người chất phát, kẻ ngây ngô, đồ ngố; (недалёкий человек) người thiển cận.
Biến cách của проста́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | проста́к | простаки́ |
| Sinh cách кого? чего? | простака́ | простако́в |
| Tặng cách кому? чему? | простаку́ | простака́м |
| Đối cách кого? что? | простака́ | простако́в |
| Công cụ cách кем? чем? | простако́м | простака́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | простаке́ | простака́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
простак nghĩa là gì?
простак (danh từ) nghĩa là người chất phát, kẻ ngây ngô.
простак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проста́к (phiên âm Latinh prosták, IPA [prɐˈstak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.