проста́ивать
Dấu sắc trên проста́ивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проста́ивать nghĩa là đứng, đứng lại.
Nghĩa của проста́ивать
Động từ
- стоять какое-л. время Đứng [một thời gian].
- он простоя́л неподви́жно ещё пять мину́тanh ta đứng yên bất động thêm năm phút nữa
- быть на стоянке, в лагере и т. п. Đứng, đứng lại, đừng lại.
- по́езд простоя́л у светофо́ра це́лый часtàu đứng (đứng lại, dừng lại) suốt một giờ ở bảng đèn hiệu
- бездействовать Đứng, không chạy, không hoạt động.
- одна́ маши́на полсме́ны простоя́лаmột máy đứng (không chạy, không hoạt động) trong nửa ngày làm việc
- оставаться без изменения Đứng nguyên, giữ nguyên, không thay đổi.
- хоро́шая пого́да до́лго не простои́тthời tiết sẽ không giữ nguyên lâu được
- сохраняться Tồn tại, giữ nguyên.
- дом простои́т ещё це́лый векngôi nhà sẽ tồn tại thêm một trăm năm nữa
Cặp thể của проста́ивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ проста́ивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | проста́иваю |
| ты | проста́иваешь |
| он / она́ / оно́ | проста́ивает |
| мы | проста́иваем |
| вы | проста́иваете |
| они́ | проста́ивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + простаивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проста́ивал |
| Giống cái (она́) | проста́ивала |
| Giống trung (оно́) | проста́ивало |
| Số nhiều (они́) | проста́ивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | проста́ивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | проста́ивайте |
Câu hỏi thường gặp
простаивать nghĩa là gì?
простаивать (động từ) nghĩa là đứng, đứng lại.
простаивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проста́ивать (phiên âm Latinh prostáivatʹ, IPA [prɐˈstaɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.