TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проста́та

giống cáibất động vật
prostáta[prɐˈstatə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проста́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проста́та nghĩa là tuyến tiền liệt, nhiếp hộ tuyến.

Nghĩa của проста́та

Danh từ

  1. Tuyến tiền liệt, nhiếp hộ tuyến.

Biến cách của проста́та (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?проста́тапроста́ты
Sinh cách кого? чего?проста́тыпроста́т
Tặng cách кому? чему?проста́тепроста́там
Đối cách кого? что?проста́тупроста́ты
Công cụ cách кем? чем?проста́тойпроста́тами
Giới cách о ком? о чём?проста́тепроста́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

простата nghĩa là gì?

простата (danh từ) nghĩa là tuyến tiền liệt, nhiếp hộ tuyến.

простата đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проста́та (phiên âm Latinh prostáta, IPA [prɐˈstatə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.