TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

просте́йшие

prostéjšije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên просте́йшие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

просте́йшие nghĩa là nguyên sinh vật, động vật nguyên sinh.

Nghĩa của просте́йшие

Danh từ

  1. Nguyên sinh vật, động vật nguyên sinh (Protozoa).

Câu hỏi thường gặp

простейшие nghĩa là gì?

простейшие (danh từ) nghĩa là nguyên sinh vật, động vật nguyên sinh.

простейшие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là просте́йшие (phiên âm Latinh prostéjšije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.