просту́пок
Dấu sắc trên просту́пок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
просту́пок nghĩa là điều lầm lỗi, lỗi lầm.
Nghĩa của просту́пок
Danh từ
- Điều lầm lỗi, lỗi lầm, lỗi.
- дисциплина́рный просту́покlỗi [về] kỷ luật; (нарушение закона) — hành vi có lỗi, vi cảnh, tội nhẹ, khinh tội
Biến cách của просту́пок (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | просту́пок | просту́пки |
| Sinh cách кого? чего? | просту́пка | просту́пков |
| Tặng cách кому? чему? | просту́пку | просту́пкам |
| Đối cách кого? что? | просту́пок | просту́пки |
| Công cụ cách кем? чем? | просту́пком | просту́пками |
| Giới cách о ком? о чём? | просту́пке | просту́пках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
проступок nghĩa là gì?
проступок (danh từ) nghĩa là điều lầm lỗi, lỗi lầm.
проступок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là просту́пок (phiên âm Latinh prostúpok, IPA [prɐˈstupək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.