TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

просту́пок

giống đựcbất động vật
prostúpok[prɐˈstupək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên просту́пок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

просту́пок nghĩa là điều lầm lỗi, lỗi lầm.

Nghĩa của просту́пок

Danh từ

  1. Điều lầm lỗi, lỗi lầm, lỗi.
    • дисциплина́рный просту́покlỗi [về] kỷ luật; (нарушение закона) — hành vi có lỗi, vi cảnh, tội nhẹ, khinh tội

Biến cách của просту́пок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?просту́покпросту́пки
Sinh cách кого? чего?просту́пкапросту́пков
Tặng cách кому? чему?просту́пкупросту́пкам
Đối cách кого? что?просту́покпросту́пки
Công cụ cách кем? чем?просту́пкомпросту́пками
Giới cách о ком? о чём?просту́пкепросту́пках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

проступок nghĩa là gì?

проступок (danh từ) nghĩa là điều lầm lỗi, lỗi lầm.

проступок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là просту́пок (phiên âm Latinh prostúpok, IPA [prɐˈstupək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.