проступа́ть
Dấu sắc trên проступа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проступа́ть nghĩa là rỉ ra, thấm ra.
Nghĩa của проступа́ть
Động từ
- Rỉ ra, thấm ra, trào ra, rớm; (появляться) hiện ra.
- пот проступи́л на его́ лбуmồ hôi toát (rớm) ra trên trán anh ta
- румя́нец проступи́л на её щека́хmàu đỏ hây hây hiện ra trên đôi má nàng
Cặp thể của проступа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ проступа́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | проступа́ю |
| ты | проступа́ешь |
| он / она́ / оно́ | проступа́ет |
| мы | проступа́ем |
| вы | проступа́ете |
| они́ | проступа́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + проступать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | проступа́л |
| Giống cái (она́) | проступа́ла |
| Giống trung (оно́) | проступа́ло |
| Số nhiều (они́) | проступа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | проступа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | проступа́йте |
Câu hỏi thường gặp
проступать nghĩa là gì?
проступать (động từ) nghĩa là rỉ ra, thấm ra.
проступать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проступа́ть (phiên âm Latinh prostupátʹ, IPA [prəstʊˈpatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.