TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

простёгивать

thể chưa hoàn thành
prostjógivatʹ giọng máy của trình duyệt

простёгивать nghĩa là chần.

Nghĩa của простёгивать

Động từ

  1. Chần.
    • простега́ть ва́тникchần áo bông

Câu hỏi thường gặp

простёгивать nghĩa là gì?

простёгивать (động từ) nghĩa là chần.

простёгивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là простёгивать (phiên âm Latinh prostjógivatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.