просу́шивать
Dấu sắc trên просу́шивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
просу́шивать nghĩa là làm khô.
Nghĩa của просу́шивать
Động từ
- Làm khô; (на солнце, на ветру) phơi, hong; (thể hoàn thành) phơi khô, hong khô; (на огне) sấy khô.
- просу́шивать просу́шивать оде́ждуphơi (hong) quần áo
Cặp thể của просу́шивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ просу́шивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | просу́шиваю |
| ты | просу́шиваешь |
| он / она́ / оно́ | просу́шивает |
| мы | просу́шиваем |
| вы | просу́шиваете |
| они́ | просу́шивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + просушивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | просу́шивал |
| Giống cái (она́) | просу́шивала |
| Giống trung (оно́) | просу́шивало |
| Số nhiều (они́) | просу́шивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | просу́шивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | просу́шивайте |
Câu hỏi thường gặp
просушивать nghĩa là gì?
просушивать (động từ) nghĩa là làm khô.
просушивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là просу́шивать (phiên âm Latinh prosúšivatʹ, IPA [prɐˈsuʂɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.