TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

просу́шка

giống cáibất động vật
prosúška[prɐˈsuʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên просу́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

просу́шка nghĩa là sự làm khô, phơi hong.

Nghĩa của просу́шка

Danh từ

  1. Sự làm khô, phơi hong, phơi khô, hong khô, sấy, sấy khô ((giống trung) просу́шивать).

Biến cách của просу́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?просу́шкапросу́шки
Sinh cách кого? чего?просу́шкипросу́шек
Tặng cách кому? чему?просу́шкепросу́шкам
Đối cách кого? что?просу́шкупросу́шки
Công cụ cách кем? чем?просу́шкойпросу́шками
Giới cách о ком? о чём?просу́шкепросу́шках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

просушка nghĩa là gì?

просушка (danh từ) nghĩa là sự làm khô, phơi hong.

просушка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là просу́шка (phiên âm Latinh prosúška, IPA [prɐˈsuʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.