просчи́тывать
Dấu sắc trên просчи́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
просчи́тывать nghĩa là tính, tính toán, tính sai, tính nhầm.
Nghĩa của просчи́тывать
Động từ
- производить подсчёт Tính, tính toán.
- ошибаться при счёте Tính sai, tính nhầm.
Cặp thể của просчи́тывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ просчи́тывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | просчи́тываю |
| ты | просчи́тываешь |
| он / она́ / оно́ | просчи́тывает |
| мы | просчи́тываем |
| вы | просчи́тываете |
| они́ | просчи́тывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + просчитывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | просчи́тывал |
| Giống cái (она́) | просчи́тывала |
| Giống trung (оно́) | просчи́тывало |
| Số nhiều (они́) | просчи́тывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | просчи́тывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | просчи́тывайте |
Họ từ của просчи́тывать
Câu hỏi thường gặp
просчитывать nghĩa là gì?
просчитывать (động từ) nghĩa là tính, tính toán, tính sai, tính nhầm.
просчитывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là просчи́тывать (phiên âm Latinh prosčítyvatʹ, IPA [prɐˈɕːitɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.