TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

просчи́тывать

thể chưa hoàn thành
prosčítyvatʹ[prɐˈɕːitɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên просчи́тывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

просчи́тывать nghĩa là tính, tính toán, tính sai, tính nhầm.

Nghĩa của просчи́тывать

Động từ

  1. производить подсчёт Tính, tính toán.
  2. ошибаться при счёте Tính sai, tính nhầm.

Cặp thể của просчи́тывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ просчи́тывать

NgôiHiện tại
япросчи́тываю
тыпросчи́тываешь
он / она́ / оно́просчи́тывает
мыпросчи́тываем
выпросчи́тываете
они́просчи́тывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + просчитывать.

Quá khứ

Giống đực (он)просчи́тывал
Giống cái (она́)просчи́тывала
Giống trung (оно́)просчи́тывало
Số nhiều (они́)просчи́тывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)просчи́тывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)просчи́тывайте

Họ từ của просчи́тывать

Câu hỏi thường gặp

просчитывать nghĩa là gì?

просчитывать (động từ) nghĩa là tính, tính toán, tính sai, tính nhầm.

просчитывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là просчи́тывать (phiên âm Latinh prosčítyvatʹ, IPA [prɐˈɕːitɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.