протанцева́ть
Dấu sắc trên протанцева́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
протанцева́ть nghĩa là nhảy, múa, nhảy múa, khiêu vũ.
Nghĩa của протанцева́ть
Động từ
- исполнить танец Nhảy, múa. + đối cách
- какое-л. время Nhảy múa, khiêu vũ. + đối cách
- протанцева́ть до утра́nhảy múa (khiêu vũ) đến sáng
Chia động từ протанцева́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | протанцу́ю |
| ты | протанцу́ешь |
| он / она́ / оно́ | протанцу́ет |
| мы | протанцу́ем |
| вы | протанцу́ете |
| они́ | протанцу́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | протанцева́л |
| Giống cái (она́) | протанцева́ла |
| Giống trung (оно́) | протанцева́ло |
| Số nhiều (они́) | протанцева́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | протанцу́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | протанцу́йте |
Câu hỏi thường gặp
протанцевать nghĩa là gì?
протанцевать (động từ) nghĩa là nhảy, múa, nhảy múa, khiêu vũ.
протанцевать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là протанцева́ть (phiên âm Latinh protancevátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.