прота́лкивать
Dấu sắc trên прота́лкивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
прота́лкивать nghĩa là đẩy qua, xô qua.
Nghĩa của прота́лкивать
Động từ
- Đẩy... qua, xô... qua, đun... qua, đẩy... đi, xô... đi, đun... đi.
- протолкну́ть де́лоthúc đẩy (xúc tiến) công việc
Cặp thể của прота́лкивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ прота́лкивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | прота́лкиваю |
| ты | прота́лкиваешь |
| он / она́ / оно́ | прота́лкивает |
| мы | прота́лкиваем |
| вы | прота́лкиваете |
| они́ | прота́лкивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + проталкивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | прота́лкивал |
| Giống cái (она́) | прота́лкивала |
| Giống trung (оно́) | прота́лкивало |
| Số nhiều (они́) | прота́лкивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | прота́лкивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | прота́лкивайте |
Họ từ của прота́лкивать
Câu hỏi thường gặp
проталкивать nghĩa là gì?
проталкивать (động từ) nghĩa là đẩy qua, xô qua.
проталкивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là прота́лкивать (phiên âm Latinh protálkivatʹ, IPA [prɐˈtaɫkʲɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.