TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

протаска́ть

thể hoàn thành
protaskátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên протаска́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

протаска́ть nghĩa là mang theo, đem theo.

Nghĩa của протаска́ть

Động từ

  1. khẩu ngữ Mang theo, đem theo. + đối cách

Câu hỏi thường gặp

протаскать nghĩa là gì?

протаскать (động từ) nghĩa là mang theo, đem theo.

протаскать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là протаска́ть (phiên âm Latinh protaskátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.