протаска́ть
thể hoàn thành
protaskátʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên протаска́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
протаска́ть nghĩa là mang theo, đem theo.
Nghĩa của протаска́ть
Động từ
- khẩu ngữ Mang theo, đem theo. + đối cách
Câu hỏi thường gặp
протаскать nghĩa là gì?
протаскать (động từ) nghĩa là mang theo, đem theo.
протаскать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là протаска́ть (phiên âm Latinh protaskátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.