TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

протеже́

giống chungđộng vật
protɛžé[prətɨˈʐɛ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên протеже́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

протеже́ nghĩa là người được che chở.

Nghĩa của протеже́

Danh từ

  1. Người được che chở.

Câu hỏi thường gặp

протеже nghĩa là gì?

протеже (danh từ) nghĩa là người được che chở.

протеже đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là протеже́ (phiên âm Latinh protɛžé, IPA [prətɨˈʐɛ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.