протека́ть
Dấu sắc trên протека́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
протека́ть nghĩa là chảy qua, rỉ vào, rò vào.
Nghĩa của протека́ть
Động từ
- о реках и т. п. Chảy qua.
- просачиваться Rỉ vào, rò vào, thấm vào, thẩm lậu.
- вода́ протека́ет в ло́дкуnước rỉ vào thuyền
- пропускать воду Dột, để nước chảy qua.
- кры́ша протека́етmái nhà dột
- о времени Trôi qua.
- о событиях Diễn ra.
- перен.diễn biến, diễn ra
- боле́знь протека́ет без осложне́нийbệnh diễn biến bình thương không có biến chứng
Cặp thể của протека́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ протека́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | протека́ю |
| ты | протека́ешь |
| он / она́ / оно́ | протека́ет |
| мы | протека́ем |
| вы | протека́ете |
| они́ | протека́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + протекать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | протека́л |
| Giống cái (она́) | протека́ла |
| Giống trung (оно́) | протека́ло |
| Số nhiều (они́) | протека́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | протека́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | протека́йте |
Câu ví dụ với протека́ть
- Всякий раз, когда идёт дождь, крыша протекает. Mái dột mỗi khi trời mưa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4802826
- Под мостом протекает река. Dòng sông chảy qua cây cầu này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2411693
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
протекать nghĩa là gì?
протекать (động từ) nghĩa là chảy qua, rỉ vào, rò vào.
протекать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là протека́ть (phiên âm Latinh protekátʹ, IPA [prətʲɪˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.