проте́з
giống đựcbất động vật
protɛ́z[prɐˈtɛs]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên проте́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
проте́з nghĩa là bộ phận giả.
Nghĩa của проте́з
Danh từ
- Bộ phận giả; (зубной) [bộ] răng giả; (ноги́) [bộ] chân giả; (руки́) [bộ] tay giả.
Biến cách của проте́з (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | проте́з | проте́зы |
| Sinh cách кого? чего? | проте́за | проте́зов |
| Tặng cách кому? чему? | проте́зу | проте́зам |
| Đối cách кого? что? | проте́з | проте́зы |
| Công cụ cách кем? чем? | проте́зом | проте́зами |
| Giới cách о ком? о чём? | проте́зе | проте́зах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
протез nghĩa là gì?
протез (danh từ) nghĩa là bộ phận giả.
протез đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là проте́з (phiên âm Latinh protɛ́z, IPA [prɐˈtɛs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.