TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

проте́з

giống đựcbất động vật
protɛ́z[prɐˈtɛs] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên проте́з chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

проте́з nghĩa là bộ phận giả.

Nghĩa của проте́з

Danh từ

  1. Bộ phận giả; (зубной) [bộ] răng giả; (ноги́) [bộ] chân giả; (руки́) [bộ] tay giả.

Biến cách của проте́з (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?проте́зпроте́зы
Sinh cách кого? чего?проте́запроте́зов
Tặng cách кому? чему?проте́зупроте́зам
Đối cách кого? что?проте́зпроте́зы
Công cụ cách кем? чем?проте́зомпроте́зами
Giới cách о ком? о чём?проте́зепроте́зах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

протез nghĩa là gì?

протез (danh từ) nghĩa là bộ phận giả.

протез đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là проте́з (phiên âm Latinh protɛ́z, IPA [prɐˈtɛs]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.