TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

протези́рование

giống trungbất động vật
protɛzírovanije[prətɨˈzʲirəvənʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên протези́рование chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

протези́рование nghĩa là Sự lắp bộ phận giả, thay bằng bộ phận giả.

Nghĩa của протези́рование

Danh từ

  1. Sự lắp bộ phận giả, thay bằng bộ phận giả.

Biến cách của протези́рование (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?протези́рованиепротези́рования
Sinh cách кого? чего?протези́рованияпротези́рований
Tặng cách кому? чему?протези́рованиюпротези́рованиям
Đối cách кого? что?протези́рованиепротези́рования
Công cụ cách кем? чем?протези́рованиемпротези́рованиями
Giới cách о ком? о чём?протези́рованиипротези́рованиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

протезирование nghĩa là gì?

протезирование (danh từ) nghĩa là Sự lắp bộ phận giả, thay bằng bộ phận giả.

протезирование đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là протези́рование (phiên âm Latinh protɛzírovanije, IPA [prətɨˈzʲirəvənʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.